Bản dịch của từ 纯保费 trong tiếng Việt

纯保费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

纯保费 (Danh từ)

chún bǎo fèi
01

Phí bảo hiểm ròng

用于弥补其对被保险人的赔偿或给付的那部分保费,可称为纯保费

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯保费

chún

bǎo

fèi

纯
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
Hình thái radical:
⿰,纟,屯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フ丨フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép