Bản dịch của từ 纯粹关系推理 trong tiếng Việt
纯粹关系推理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
纯粹关系推理 (Danh từ)
【chún cuì guān xì tuī lǐ】
01
Sự suy luận dựa trên các mối quan hệ giữa các đối tượng.
几个前提都是关系判断而结论也是关系判断的推理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯粹关系推理
chún
纯
cuì
粹
guān
关
xì
系
tuī
推
lǐ
理
Các từ liên quan
纯一
纯一不杂
纯丽
纯儒
关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
推三宕四
推三挨四
推三推四
推三阻四
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,屯
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶉
鹑
脣
純
㸪
漘
㝄
莼
蒓
㵮
𠄤
滣
绽
纱
绅
绸
绌
纮
绮
纶
缢
纬
缟
纥
芞
沥
汫
沅
沈
孞
芿
汦
𠇵
抄
夆
钊
单纯
纯粹
纯洁
纯净
纯棉
纯真
清纯
纯朴
纯正
纯属
