Bản dịch của từ 纯色啄花鸟 trong tiếng Việt

纯色啄花鸟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

纯色啄花鸟 (Danh từ)

chún sè zhuó huā niǎo
01

Chim chích màu đơn sắc

一种全身单色的啄花鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯色啄花鸟

chún

zhuó

huā

niǎo

纯
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
Hình thái radical:
⿰,纟,屯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フ丨フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép