Bản dịch của từ 纯阳 trong tiếng Việt
纯阳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chún | ㄔㄨㄣˊ | ch | un | thanh sắc |
纯阳 (Danh từ)
Danh hiệu (hiệu) của nhân vật tiên đạo Lữ Đồng Tân (Lü Dongbin) thời nhà Đường
唐代仙人吕洞宾的号。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dương khí thuần một; tính chất thuần túy của dương (theo kinh Dịch) — ý chỉ “thuần dương”, mang tính mạnh mẽ, sáng sủa, đơn thuần
阳气纯一。。易经.干卦.孔颖达.正义:「言此卦之德,有纯阳之性。」
Thuật ngữ (địa lý/âm dương) chỉ ngày 'thuần dương': theo âm lịch, tháng tư ngày Kỷ Tỵ được coi là lúc dương khí cực盛, mọi việc không nên tiến hành; cũng chỉ trạng thái thuần là dương.
阴阳家以阴历四月己巳日为纯阳,百事不宜。。清.允禄.协纪辨方书.卷四.义例二:「堪舆经曰:『干谓六爻皆阳,四月卦得,阴气已尽。故以己配巳,为纯阳也。』」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thuần Dương — tên người/pháp hiệu trong truyền thuyết Đạo giáo (xem Lữ Động Tân 吕洞宾); cũng chỉ tính chất 'thuần dương' trong thuật ngữ Đạo giáo (dương tính, dương khí).
见「吕洞宾」条。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯阳
chún
纯
yáng
阳
- Bính âm:
- 【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
- Các biến thể:
- 純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,屯
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
