Bản dịch của từ 纯音乐 trong tiếng Việt

纯音乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chún

ㄔㄨㄣˊchunthanh sắc

纯音乐 (Danh từ)

chún yīn lè
01

Nhạc không lời

纯音乐是指没有歌词的音乐作品,通常以乐器演奏为主,旨在传达情感和氛围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纯音乐

chún

yīn

yuè

纯
Bính âm:
【chún】【ㄔㄨㄣˊ】【THUẦN】
Các biến thể:
純, 㝄, 𠄤, 𥾑, 𥾴
Hình thái radical:
⿰,纟,屯
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フ丨フ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép