Bản dịch của từ 纰戾 trong tiếng Việt
纰戾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pī | ㄆㄧ | p | i | thanh ngang |
纰戾 (Tính từ)
【pī lì】
01
Sai lầm, phi lý; trái với lẽ phải hoặc nhầm lẫn (cảm thấy bất hợp lý hoặc có lỗi sai rõ rệt)
讹错,不合情理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纰戾
pī
纰
lì
戾
Các từ liên quan
纰乱
纰僻
纰妄
纰漏
纰疏
戾于
戾园
戾太子
戾夫
戾契
- Bính âm:
- 【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
- Các biến thể:
- 紕, 𦀘, 𧧺
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,比
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秛
䯱
炋
錃
噼
魾
秠
伾
銔
伓
批
翍
猈
疲
鮍
貔
笓
禆
篺
芘
肶
㓟
㮰
㔥
㻶
妣
啚
疕
秕
沘
䣥
䇷
䏢
筆
俾
笔
绨
绘
䌾
绥
缗
纴
绰
䌻
纷
缦
缁
缤
𠇮
㘮
肐
𠅊
㧊
伸
苡
㞲
肙
均
㧀
岜
纰漏
