Bản dịch của từ 纰缦 trong tiếng Việt

纰缦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

纰缦 (Cụm từ)

pī màn
01

指经纬稀疏的帛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纰缦

màn

Các từ liên quan

纰乱
纰僻
纰妄
纰戾
纰漏
缦乐
缦布
缦帛
缦然
纰
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
紕, 𦀘, 𧧺
Hình thái radical:
⿰,纟,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép