Bản dịch của từ 纰蠹 trong tiếng Việt

纰蠹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧpithanh ngang

纰蠹 (Tính từ)

pī dù
01

Suy đồi, làm hư hỏng; mục nát về đạo đức hoặc tổ chức

败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纰蠹

Các từ liên quan

纰乱
纰僻
纰妄
纰戾
纰漏
蠹书虫
蠹众木折
纰
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Các biến thể:
紕, 𦀘, 𧧺
Hình thái radical:
⿰,纟,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép