Bản dịch của từ 纱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

(Danh từ)

shā
01

Sợi; sợi bông

棉花、麻等纺成的较松的细丝,可以捻成线或织成布

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sa (loại tên hàng dệt)

某些纺织品的类名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vải mỏng; vải gạc; sa

用纱织成的经纬线很稀的织品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Lưới thép mỏng

像窗纱一样的制品

Ví dụ
纱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
紗, 𦀛, 𦀟
Hình thái radical:
⿰,纟,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép