Bản dịch của từ 纱元 trong tiếng Việt
纱元
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
纱元 (Danh từ)
【shā yuán】
01
Giấy hình giống y phục lụa hoặc hình thỏi vàng (tiền âm phủ) dùng làm lễ vật, thường để đốt trong đám tang
状如纱缎和元宝的纸制迷信用品。旧时送丧家备焚化用的礼物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱元
shā
纱
yuán
元
Các từ liên quan
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
纱屉子
元一
元七
元丑
元丝课
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 紗, 𦀛, 𦀟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髿
煞
閷
㸺
铩
㲚
樧
鎩
鲨
紗
毮
鯋
缥
缅
纪
缪
纸
纽
纡
绀
统
䌿
绠
缏
庇
妖
芮
毝
沁
㫒
伲
杍
沟
词
忒
囱
婚纱
纱布
纱线
面纱
轻纱
纱窗
纺纱
棉纱
薄纱
抽纱
