Bản dịch của từ 纱帽圆领 trong tiếng Việt
纱帽圆领
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
纱帽圆领 (Danh từ)
【shā mào yuán lǐng】
01
Mũ bằng vải sa (kiểu mũ tròn, thường thuộc y phục quan lại; tổng称 trang phục quan phục đầu đội)
泛指官服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱帽圆领
shā
纱
mào
帽
yuán
圆
lǐng
领
Các từ liên quan
纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
圆丘
圆丘草
圆丽
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 紗, 𦀛, 𦀟
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨ノ丶ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髿
煞
閷
㸺
铩
㲚
樧
鎩
鲨
紗
毮
鯋
缥
缅
纪
缪
纸
纽
纡
绀
统
䌿
绠
缏
庇
妖
芮
毝
沁
㫒
伲
杍
沟
词
忒
囱
婚纱
纱布
纱线
面纱
轻纱
纱窗
纺纱
棉纱
薄纱
抽纱
