Bản dịch của từ 纱罗 trong tiếng Việt

纱罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

纱罗 (Danh từ)

shā luó
01

Loại vải lụa mỏng, nhẹ và mịn (vải voan/sa lụa) thường dùng may trang phục mỏng hoặc khăn choàng. (Hán-Việt: sa la/sa → gợi nhớ 'sa' = vải mỏng)

轻软细薄的丝织品的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱罗

shā

luó

Các từ liên quan

纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
纱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
紗, 𦀛, 𦀟
Hình thái radical:
⿰,纟,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép