Bản dịch của từ 纱罩 trong tiếng Việt

纱罩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚshathanh ngang

纱罩 (Danh từ)

shā zhào
01

Chao đèn; chụp đèn; măng-sông

煤气灯或挥发油灯上的罩,用亚麻等纤维编成网状再在硝酸钍、硝酸锶溶液中浸制而成,遇热即发强光

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lồng bàn (đậy thức ăn để tránh ruồi nhặn)

罩食物的器具,用竹木等制成架子,蒙上铁纱或冷布,防止苍蝇落在食物上

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纱罩

shā

zhào

Các từ liên quan

纱元
纱冠
纱厨
纱囊
纱子
罩子
罩棚
罩汕
罩甲
罩笼
纱
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Các biến thể:
紗, 𦀛, 𦀟
Hình thái radical:
⿰,纟,少
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép