Bản dịch của từ 纲常 trong tiếng Việt

纲常

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

纲常 (Tính từ)

gāng cháng
01

Cương thường; tam cương ngũ thường

三纲五常的简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纲常

gāng

cháng

纲
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
綱, 㭃, 䌉, 𣓡, 𦂴
Hình thái radical:
⿰,纟,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép