Bản dịch của từ 纲纪废弛 trong tiếng Việt

纲纪废弛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

纲纪废弛 (Tính từ)

gāng jì fèi chí
01

Chính trị lỏng lẻo; thiếu trật tự và kỷ cương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纲纪废弛

gāng

fèi

chí

纲
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
綱, 㭃, 䌉, 𣓡, 𦂴
Hình thái radical:
⿰,纟,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép