Bản dịch của từ 纳亨 trong tiếng Việt

纳亨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳亨 (Danh từ)

nà hēng
01

Cách gọi cũ cho “纳牲” — đồ lễ dâng tế (vật cúng, phẩm sacrificial offerings)

犹纳牲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳亨

hēng

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳佑
纳入
纳兰
亨人
亨仪
亨会
亨利
亨嘉
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép