Bản dịch của từ 纳什阿 trong tiếng Việt
纳什阿
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳什阿 (Từ chỉ nơi chốn)
【nà shí ā】
01
Nashua (thành phố miền nam bang New Hampshire, Mỹ)
曼彻斯特南部梅里马克河畔新罕布什尔南部的一个城市建立于公元1655年,在19世纪早期成为一个纺织中心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳什阿
nà
纳
shén
什
ā
阿
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
