Bản dịch của từ 纳兰词 trong tiếng Việt
纳兰词
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳兰词 (Danh từ)
【nà lán cí】
01
Tập thơ từ của nhà thơ Thanh triều Nạp Lan Tính Đức (纳兰性德) — bộ từ gồm năm quyển (có bổ sung 1 quyển), thu hơn 330 首 từ; còn có các tập khác như 《饮水词》 nhưng đều không phải bản đầy đủ.
词集。清代纳兰性德作。五卷,补遗一卷。收词三百三十余首。另有《饮水词》等,均非足本。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳兰词
nà
纳
lán
兰
cí
词
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
词丈
词不达意
词不逮意
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
