Bản dịch của từ 纳卫星 trong tiếng Việt

纳卫星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳卫星 (Danh từ)

nà wèi xīng
01

Vệ tinh Na (vệ tinh của Trung Quốc)

纳卫星是指中国的一个卫星项目。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳卫星

wèi

xīng

纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép