Bản dịch của từ 纳土 trong tiếng Việt
纳土
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳土 (Động từ)
【nà tǔ】
01
Dâng nộp/hiến đất (tức là đem/đổ đất để cống hiến hoặc làm lễ tế đất)
2.奉献泥土。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dâng nộp/hiến đất; quy phụ, quy hàng (dâng đất để quy thuận)
1.献纳土地。谓归附。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳土
nà
纳
tǔ
土
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
