Bản dịch của từ 纳坦 trong tiếng Việt

纳坦

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳坦 (Cụm từ)

nà tǎn
01

复姓。金代有纳坦谋嘉。见《金史》本传。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳坦

tǎn

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép