Bản dịch của từ 纳官 trong tiếng Việt
纳官
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳官 (Động từ)
【nà guān】
01
Nộp (lương thực, thuế dưới dạng lúa thóc) cho quan phủ; giao nộp cho chính quyền
1.向官府交纳谷物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hiến quan; nộp chức (từ bỏ, cho tiền để được miễn nhiệm hoặc từ chức) — tức là '捐官' (dâng chức/thôi chức bằng tiền hoặc cử hành thủ tục từ chức)
2.捐官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhận chức; phong/thu nhận làm quan (làm quan, được授官)
3.授官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳官
nà
纳
guān
官
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
