Bản dịch của từ 纳履 trong tiếng Việt
纳履
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳履 (Động từ)
【nà lǚ】
01
Xỏ giày; mang giày (đi giày)
1.穿鞋。
Ví dụ
02
(cổ) Chia tay, từ biệt; mượn có nghĩa là chia tay và ra đi (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ)
2.借指辞别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳履
nà
纳
lǚ
履
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
