Bản dịch của từ 纳拜 trong tiếng Việt

纳拜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳拜 (Động từ)

nà bài
01

Cúi đầu chào, quỳ bái; hành động cúi đầu kính cẩn (Hán Việt: nạp bái - cúi xuống để bái kiến)

低头拜见。纳,用同“捺”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳拜

bài

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
拜上
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép