Bản dịch của từ 纳新吐故 trong tiếng Việt

纳新吐故

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳新吐故 (Thành ngữ)

nà xīn tǔ gù
01

比喻摒弃旧的坏的吸收新的好的像呼吸一样吐故纳新”。(Hán-Việt:nạp tân thổ cự)

原指人呼吸时,吐出浊气,吸进新鲜空气。现多用来比喻扬弃旧的、不好的,吸收新的,好的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳新吐故

xīn

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
故世
故业
故主
故义
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép