Bản dịch của từ 纳污藏疾 trong tiếng Việt

纳污藏疾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳污藏疾 (Tính từ)

nà wū cáng jí
01

Dung túng khuyết điểm; bao che thiếu sót

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳污藏疾

cáng

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
藏书
藏伏
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép