Bản dịch của từ 纳监 trong tiếng Việt
纳监
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳监 (Danh từ)
【nà jiān】
01
(Kỳ thi hoàng gia thời nhà Minh và nhà Thanh) Một gia đình giàu có trả tiền cho con cái họ đi thi và đăng ký làm học sinh hoàng gia; họ được tài trợ để trở thành sinh viên đế quốc
明清科举时代富家子弟纳资为监生。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳监
nà
纳
jiān
监
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
监丧
监临
监临自盗
监主自盗
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
