Bản dịch của từ 纳石失 trong tiếng Việt

纳石失

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳石失 (Danh từ)

nà shí shī
01

Một loại lụa/điệu y phục quý tộc thời Nguyên (mượn âm Mông Cổ), gấm vàng thêu bằng chỉ vàng; trang phục/khăn choàng sang trọng của quý tộc

蒙古语音译。元代贵族用的一种金锦,由金线织成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳石失

shí

shī

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
石丈
石丈人
石上草
石中美
失业
失业保险
失严
失丧
失中
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép