Bản dịch của từ 纳礼 trong tiếng Việt
纳礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳礼 (Danh từ)
【nà lǐ】
01
Món lễ tiền hồi môn/đưa của hồi môn; thời xưa, bên nhà trai đưa lễ vật (tiền của) cho nhà gái trong đám cưới
旧时婚礼中男方向女方送财礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳礼
nà
纳
lǐ
礼
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
