Bản dịch của từ 纳米比亚 trong tiếng Việt

纳米比亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳米比亚 (Danh từ)

nà mǐ bǐ yà
01

Namibia — nước ở miền nam châu Phi, giáp Đại Tây Dương; đất rộng, khí hậu khô hạn, chủ yếu khai khoáng (kim cương, uranium) và chăn nuôi; thủ đô Windhoek (Vịnh Đan Mạch: 温得和克).

南非国家。临大西洋。面积82.43万平方千米。人口166万(1995年),首都温得和克。大部分为高原。气候干旱。经济以采矿业和畜牧业为主。世界主要钻石生产国之一。有大铀矿。紫羔羊皮产量和出口量占世界首位。附近海域为非洲最大渔场。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳米比亚

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
米兰
米兰大教堂
米制
米勒
米南宫
比上不足比下有余
比丘
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép