Bản dịch của từ 纳粹党 trong tiếng Việt

纳粹党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳粹党 (Danh từ)

nà cuì dǎng
01

Đảng Quốc xã

20世纪德国的一个极右翼政治党派。

Ví dụ
02

Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei (NSDAP) (1919-1945)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳粹党

cuì

dǎng

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
党与
党义
党事
党亲
党人
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép