Bản dịch của từ 纳胯那腰 trong tiếng Việt

纳胯那腰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳胯那腰 (Động từ)

nà kuà nà yāo
01

方言/俗语把胯部腰部挪动摆动侧身活动身体类似扭腰挪动身子)。可联想为纳胯挪腰”=把胯(hông)往里收或挪动

见“纳胯挪腰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳胯那腰

kuà

yāo

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
胯下
胯下之辱
胯下人
胯下蒲伏
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép