Bản dịch của từ 纳节 trong tiếng Việt

纳节

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳节 (Động từ)

nà jié
01

Nhận lại kỳ hiệu (điện ban) của triều đình; cũng dùng bóng nghĩa là từ chức, cáo quan (rời bỏ chức vụ)

纳还朝廷所赐的旌节。亦借指辞官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳节

jié

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép