Bản dịch của từ 纳衣 trong tiếng Việt
纳衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳衣 (Danh từ)
【nà yī】
01
Áo vải thô của người nghèo; y phục tả tơi, đơn sơ (Hán Việt: nạp/y phục 'nạp y')
1.贫民所穿的粗布衣。纳,通“衲”。
Ví dụ
02
2.即衲衣。取人弃去之布帛缝衲之僧衣。也称百衲衣。纳,通“衲”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳衣
nà
纳
yī
衣
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
