Bản dịch của từ 纳访 trong tiếng Việt

纳访

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳访 (Động từ)

nà fǎng
01

Đưa ra ý kiến, đề xuất phương án; góp ý, góp kế (tức “xuất mưu hiến kế”)

出谋献策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳访

fǎng

访

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
访世
访举
访义
访乐
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép