Bản dịch của từ 纳财 trong tiếng Việt

纳财

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳财 (Động từ)

nà cái
01

1. () 指用来食用的米口粮食粮

1.谓所食之米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận tiền, tiếp nhận tiền bạc (thường nói về việc nhận lợi tức, hoa lợi hoặc hối lộ)

2.谓接受钱财。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳财

cái

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
财业
财东
财主
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép