Bản dịch của từ 纳钵 trong tiếng Việt

纳钵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋnathanh huyền

纳钵 (Danh từ)

nà bō
01

Một cách viết khác của “纳宝” (thu nhận báu vật, vật quí); danh từ chỉ hành động hoặc khái niệm nhận/nạp báu vật (cổ văn)

1.亦作“纳宝”。

Ví dụ
02

Từ phiên âm Khitan chỉ “hành trại” của vua (hành dinh, lều trại khi vua đi tuần); tương tự «hành tại»/«hành dinh» thời Liêu - Kim - Nguyên

2.契丹语译音。相当于汉语的“行在”。辽﹑金﹑元时国君的行营。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳钵

Các từ liên quan

纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
纳
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,内
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép