Bản dịch của từ 纳锡 trong tiếng Việt
纳锡
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
纳锡 (Động từ)
【nà xī】
01
Dâng nạp, nộp vật phẩm (để tỏ lòng thần phục hoặc làm lễ vật nộp triều)
入贡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纳锡
nà
纳
xī
锡
Các từ liên quan
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
锡与
锡予
锡人
锡伯族
锡佑
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 納
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,内
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肭
呐
吶
蒳
妠
内
䀑
㴸
䟜
娜
䅞
㙁
缬
绕
绌
绐
细
纰
纤
䌶
缡
绮
红
纪
貝
抠
阿
层
芟
伳
迒
𠂰
𠇩
妗
吻
夿
采纳
归纳
纳入
缴纳
纳闷
接纳
容纳
出纳
纳税
收纳
