Bản dịch của từ 纴织 trong tiếng Việt
纴织
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
纴织 (Động từ)
【rèn zhī】
01
Dệt sợi
纺织
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纴织
rèn
纴
zhī
织
Các từ liên quan
纴器
纴婆
纴绩
织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂM】
- Các biến thể:
- 紝, 絍, 䋕
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,壬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀼
刃
轫
仭
岃
㶵
扨
祍
屻
肕
认
刄
统
纪
缃
绒
细
绕
缂
纣
纼
绡
纡
缁
吿
灹
条
佞
㽖
怀
扻
更
钌
呉
𠅈
㡲
纴织
织纴
