Bản dịch của từ 纵击 trong tiếng Việt

纵击

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵击 (Động từ)

zòng jī
01

Tấn công dồn dập, đánh mạnh mẽ (mang nghĩa quân sự/đột kích)

1.猛烈攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tùy ý đánh, phang bừa (đập, đánh mà không có mục tiêu hay quy tắc)

2.随意击打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵击

zòng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
击中
击丸
击伤
击其不意
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép