Bản dịch của từ 纵向 trong tiếng Việt

纵向

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵向 (Tính từ)

zòng xiàng
01

Dọc; thẳng; theo chiều dọc; từ trên xuống dưới; theo phương thẳng đứng

非平行的;上下方向的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hướng dọc; hướng thẳng; theo hướng bắc nam

指南北方向的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵向

zòng

xiàng

纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép