Bản dịch của từ 纵坐标 trong tiếng Việt

纵坐标

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵坐标 (Danh từ)

zòng zuò biāo
01

Tung độ; trục tung

平面笛卡尔坐标系中一个点的竖直的坐标,由平行于y轴的线段来度量

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵坐标

zòng

zuò

biāo

纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép