Bản dịch của từ 纵壑鱼 trong tiếng Việt
纵壑鱼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | z | ong | thanh huyền |
纵壑鱼 (Thành ngữ)
【zòng hè yú】
01
Dùng để ví von người sống thong thả, an nhàn, tinh thần thoải mái tự tại
2.用以比喻身心自得。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ những con cá tung tăng trong khe suối, ví von người ở trong tình thế thuận lợi, gặp việc gì cũng như ý (Hán-Việt: tòng hạn ngư).
1.纵游于川壑中的鱼。语出汉王褒《圣主得贤臣颂》:“千载一会,论说无疑,翼乎如鸿毛遇顺风,沛乎若巨鱼纵大壑。”后遂以“纵壑鱼”比喻身处顺境,所至如意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵壑鱼
zòng
纵
hè
壑
yú
鱼
Các từ liên quan
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
壑谷
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
- Các biến thể:
- 縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,从
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猔
緵
碂
縦
从
䍟
繌
昮
糭
縱
䝋
潨
䎫
揔
燪
緫
㢔
縱
熜
倊
䰌
総
㷓
搃
绘
缀
绳
绻
给
绫
绰
缣
缞
红
缅
缩
㘧
㑈
弄
卵
䒤
亜
里
耴
杉
䒟
诐
㭉
放纵
操纵
纵横
纵容
纵使
纵然
纵向
纵观
纵深
骄纵
