Bản dịch của từ 纵横天下 trong tiếng Việt

纵横天下

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵横天下 (Động từ)

zòng héng tiān xià
01

Đi lại tự do khắp nơi, không bị cản trở.

在天下任意往来,没有阻挡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵横天下

zòng

héng

tiān

xià

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép