Bản dịch của từ 纵横捭阖 trong tiếng Việt

纵横捭阖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵横捭阖 (Thành ngữ)

zòng héng bǎi hé
01

Chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng

指在政治、外交上运用手段进行联合或分化 (纵横:用游说来联合;捭阖:开合)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵横捭阖

zòng

héng

bǎi

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
横七竖八
横三竖四
横三顺四
横下心
横不拈竖不抬
捭阖
捭阖纵横
阖家
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép