Bản dịch của từ 纵步 trong tiếng Việt
纵步
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zòng | ㄗㄨㄥˋ | z | ong | thanh huyền |
纵步 (Danh từ)
【zòng bù】
01
Cất bước; rảo bước
放开脚步
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bước nhảy
向前跳跃的步子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵步
zòng
纵
bù
步
Các từ liên quan
纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
- Bính âm:
- 【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
- Các biến thể:
- 縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,从
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猔
緵
碂
縦
从
䍟
繌
昮
糭
縱
䝋
潨
䎫
揔
燪
緫
㢔
縱
熜
倊
䰌
総
㷓
搃
绘
缀
绳
绻
给
绫
绰
缣
缞
红
缅
缩
㘧
㑈
弄
卵
䒤
亜
里
耴
杉
䒟
诐
㭉
放纵
操纵
纵横
纵容
纵使
纵然
纵向
纵观
纵深
骄纵
