Bản dịch của từ 纵波 trong tiếng Việt

纵波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵波 (Danh từ)

zòng bō
01

Sóng dọc

介质粒子在波前进方向振动的波 (例如声波)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵波

zòng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép