Bản dịch của từ 纵理入口 trong tiếng Việt

纵理入口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵理入口 (Tính từ)

zòng lǐ rù kǒu
01

Tướng đói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵理入口

zòng

kǒu

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
入不敷出
入世
入中
入临
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép