Bản dịch của từ 纵纵 trong tiếng Việt

纵纵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵纵 (Tính từ)

zòng zòng
01

Rất nhiều; đông đảo, số lượng nhiều (mô tả vẻ đông, nhiều của vật hoặc người)

2.众多貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một cách đột ngột, nhanh chóng (thể hiện sự thay đổi hay xảy ra tức thì)

1.急遽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵纵

zòng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
纵侈
纵兵
纵出
纵击
纵剖面
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép