Bản dịch của từ 纵臾 trong tiếng Việt

纵臾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zòng

ㄗㄨㄥˋzongthanh huyền

纵臾 (Động từ)

zòng yú
01

Xúi giục, kích động người khác làm việc xấu hoặc sai trái; khuyến khích hành vi tiêu cực

2.怂恿;鼓动别人做坏事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhảy múa, nhảy lên (cũng viết là “纵踊” – hành động nhảy nhót, tung tăng)

1.亦作“纵踊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纵臾

zòng

Các từ liên quan

纵令
纵任
纵体
纵佚
纵使
臾曳
纵
Bính âm:
【zòng】【ㄗㄨㄥˋ】【TÚNG.TUNG】
Các biến thể:
縱, 縦, 𥾞, 𥾺, 𦂵, 𦄚, 𦆬
Hình thái radical:
⿰,纟,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép